| 31 |
GELA220405 |
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG |
3 |
Bắt buộc |
3 |
| 32 |
READ220335 |
ĐỌC 3 |
2 |
Bắt buộc |
3 |
| 33 |
HIST230338 |
LỊCH SỬ VĂN MINH THẾ GIỚI |
3 |
Bắt buộc |
4 |
| 34 |
CSVH230338 |
CƠ SỞ VĂN HÓA VIỆT NAM |
3 |
Bắt buộc |
4 |
| 35 |
LISP 230435 |
NGHE NÓI 4 |
3 |
Bắt buộc |
4 |
| 36 |
TRAN220136 |
BIÊN DỊCH 1 |
2 |
Bắt buộc |
4 |
| 37 |
WRIT220435 |
VIẾT 4 |
2 |
Bắt buộc |
4 |
| 38 |
SYNT220136 |
CÚ PHÁP HỌC TIẾNG ANH |
2 |
Bắt buộc |
4 |
| 39 |
READ220435 |
ĐỌC 4 |
2 |
Bắt buộc |
4 |
| 40 |
TRTH220136 |
LÝ THUYẾT DỊCH |
2 |
Bắt buộc |
4 |
| 41 |
JAPN130238 |
NHẬT NGỮ 2 |
3 |
Bắt buộc |
4 |
| 42 |
INTE330136 |
PHIÊN DỊCH 1 |
3 |
Bắt buộc |
5 |
| 43 |
TRAN330236 |
BIÊN DỊCH 2 |
3 |
Bắt buộc |
5 |
| 44 |
JAPN130338 |
NHẬT NGỮ 3 |
3 |
Bắt buộc |
5 |
| 45 |
LISP330535 |
NGHE-NÓI 5 |
3 |
Bắt buộc |
5 |