Tác giả :

DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HỌC BỔNG HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
NĂM HỌC 2019-2020 HỌC KỲ 1 
MSSV Họ Lót Tên Ngày Sinh Mã Khoa Tên Khoa Tên ngành CTĐT Lớp SV Xếp loại HT DTBHT Xếp loại RL DRL Xếp Loại HB Mức HB Số Tiền HB
15950011 Đào Minh  Hiếu 07/07/1997 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh K15950 159500A Giỏi 8,79 Xuất sắc 95 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
15950016 Đinh Thị Mai  Hương 20/12/1997 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh K15950 159500A Giỏi 8,47 Xuất sắc 99 Khá 900.000,0 4.500.000,0
15950043 Nguyễn Vinh  Thảo 20/01/1997 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh K15950 159500B Giỏi 8,42 Xuất sắc 96 Khá 900.000,0 4.500.000,0
15950025 Đỗ Thị Thúy  Nga 20/12/1997 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh K15950 159500C Giỏi 8,51 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
15950028 Vũ Ngọc Phương  Nghi 19/12/1997 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh K15950 159500C Giỏi 8,64 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16131059 Bùi Thị Thanh  Ngân 30/04/1998 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 16131 161310B Giỏi 8,09 Xuất sắc 92 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16131080 Đặng Thị  Tâm 12/05/1998 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 16131 161310B Giỏi 8,06 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16131097 Mai Thị Thùy  Trang 04/08/1998 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 16131 161310B Giỏi 8,09 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16131109 Nguyễn Thị Thúy  Vân 28/08/1998 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 16131 161310B Giỏi 8,27 Xuất sắc 100 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
16131126 Nguyễn Đức Chí  Thanh 14/05/1998 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 16131 161310B Giỏi 8,36 Tốt 81 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16950015 Vũ Đại  Lợi 26/01/1998 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 16950 169500A Giỏi 8,38 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16950020 Trần Ngọc Tường  Nguyên 13/08/1998 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 16950 169500A Giỏi 8,19 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
16950038 Phạm Hoàng Thu  Trang 10/02/1998 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 16950 169500A Giỏi 8,61 Xuất sắc 99 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
17131004 Trần Khánh  Cường 22/12/1999 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 17131 171310A Giỏi 8,16 Xuất sắc 97 Khá 900.000,0 4.500.000,0
17131005 Lê Thị Ngọc  Diễm 19/03/1999 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 17131 171310A Giỏi 8,47 Xuất sắc 96 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
17131011 Dương Tất  Đạt 05/02/1999 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 17131 171310A Giỏi 8,38 Xuất sắc 90 Khá 900.000,0 4.500.000,0
17131034 Phan Nguyễn Thảo  Nguyên 08/02/1999 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 17131 171310B Giỏi 8,27 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
17131043 Nguyễn Ngọc Anh  Phương 22/04/1999 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 17131 171310B Giỏi 8,3 Xuất sắc 94 Khá 900.000,0 4.500.000,0
17950008 Đặng Tiến  Đạt 28/08/1999 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 17950 179500A Giỏi 8,86 Xuất sắc 90 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
17950037 Trần Tiểu  Yến 23/09/1999 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 17950 179500A Giỏi 8,48 Xuất sắc 99 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131072 Võ Thành  Nghĩa 13/03/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE1 Giỏi 8,27 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131096 Tống Minh  Phúc 14/11/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE1 Giỏi 8,48 Xuất sắc 100 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131111 Nguyễn Thị Thanh  Thúy 19/09/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE1 Giỏi 8,32 Xuất sắc 93 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131122 Trần Thiện  Tín 03/09/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE1 Giỏi 8,27 Xuất sắc 94 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131136 Đặng Thúy  Vy 15/01/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE1 Giỏi 8,92 Xuất sắc 94 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
18131125 Huỳnh Ngọc Bảo  Trâm 02/06/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131BE 18131BE2 Giỏi 8,51 Xuất sắc 97 Giỏi 1.100.000,0 5.500.000,0
18131017 Phạm Quang  Duy 24/11/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131TI 18131TI1 Giỏi 8,12 Khá 71 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131088 Nguyễn Ngọc Thanh  Như 10/12/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131TI 18131TI1 Khá 7,7 Tốt 84 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131006 Đinh Thụy Hoàng  Châu 06/09/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131TI 18131TI2 Giỏi 8,2 Tốt 85 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18131018 Phạm Thị Kim  Duyên 10/10/2000 21 Ngoại ngữ Ngôn ngữ Anh 18131TI 18131TI2 Khá 7,78 Tốt 89 Khá 900.000,0 4.500.000,0
18950007 Lê Thị Minh  Ngọc 05/02/2000 21 Ngoại ngữ Sư phạm Tiếng Anh 18950 189500A Giỏi 8,75 Xuất sắc 98 Khá 900.000,0 4.500.000,0

Mọi thắc mắc các bạn vui lòng gặp Thầy Bình phòng TS&CTSV (phòng A1-204)
Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
   
  
 
 
   
 *





--------------------------------------------------------











Truy cập tháng:38,929

Tổng truy cập:459,641


   @ Faculty of Foreign Languages, HCMC University of Technology and Education
        Address: 01 Vo Van Ngan Street, Thu Duc District, HCM City, 700000, Vietnam
        Tel: 08 3896 1223 (8251)